案甲 àn jiǎ · án giáp Hán Việt: án giáp · Pinyin: àn jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 案 (án) + 甲 (giáp)Pinyinàn jiǎHán Việtán giápCấu tạo案 + 甲 · án + giáp nghĩa thành phần: án + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屯兵不动。Tân Hoa Tự Điển 1.屯兵不动。