案省 àn shěng · án tỉnh Hán Việt: án tỉnh · Pinyin: àn shěng Tổng quan Cấu tạo: 案 (án) + 省 (tỉnh)Pinyinàn shěngHán Việtán tỉnhCấu tạo案 + 省 · án + tỉnh nghĩa thành phần: án + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 察看,验证。Tân Hoa Tự Điển 1.察看,验证。