案秤
án xứng
Hán Việt: án xứng · Pinyin: àn chèng
Tổng quan
cân quầy | cân bàn
Nghĩa
Việt
- Cihui cân quầy | cân bàn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 小型的秤,使用時置於桌上或櫃檯上。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种小型的秤,多放在柜台上使用。有的地区叫台秤。
Eng
- CC-CEDICT counter scale; bench scale
- Cihui 案秤 nchèng* n. counter scale M:¹tái