案稱 àn chèng · án xưng Hán Việt: án xưng · Pinyin: àn chèng Tổng quan cân quầy Cấu tạo: 案 (án) + 稱 (xưng)Pinyinàn chèngHán Việtán xưngCấu tạo案 + 稱 · án + xưng nghĩa thành phần: án + xưng Nghĩa ViệtCihui cân quầyEngCC-CEDICT counter scaleCihui counter scale