案節

àn jié án tiết

Hán Việt: án tiết · Pinyin: àn jié

Tổng quan

Cấu tạo: (án) + (tiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 按住馬轡頭。《文選.司馬相如.子虛賦》:「案節未舒,即陵狡獸。」《文選.班固.東都賦》:「先驅復路,屬車案節。」