案紀

àn jì án kỉ

Hán Việt: án kỉ · Pinyin: àn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (án) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 查考记录。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.查考记录。