案脈 àn mài · án mạch Hán Việt: án mạch · Pinyin: àn mài Tổng quan Cấu tạo: 案 (án) + 脈 (mạch)Pinyinàn màiHán Việtán mạchCấu tạo案 + 脈 · án + mạch nghĩa thành phần: án + mạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 切脉,诊脉; 依据脉息。Tân Hoa Tự Điển 1.切脉,诊脉。 2.依据脉息。