案節 àn jié · án tiết Hán Việt: án tiết · Pinyin: àn jié Tổng quan Cấu tạo: 案 (án) + 節 (tiết)Pinyinàn jiéHán Việtán tiếtCấu tạo案 + 節 · án + tiết nghĩa thành phần: án + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓按辔徐行。Tân Hoa Tự Điển 1.谓按辔徐行。