案行 àn xíng · án hành Hán Việt: án hành · Pinyin: àn xíng Tổng quan Cấu tạo: 案 (án) + 行 (hành)Pinyinàn xíngHán Việtán hànhCấu tạo案 + 行 · án + hành nghĩa thành phần: án + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓按次序排列成行。Tân Hoa Tự Điển 1.谓按次序排列成行。