案衛 àn wèi · án vệ Hán Việt: án vệ · Pinyin: àn wèi Tổng quan Cấu tạo: 案 (án) + 衛 (vệ)Pinyinàn wèiHán Việtán vệCấu tạo案 + 衛 · án + vệ nghĩa thành phần: án + vệ