案衣 àn yī · án y Hán Việt: án y · Pinyin: àn yī Tổng quan Cấu tạo: 案 (án) + 衣 (y)Pinyinàn yīHán Việtán yCấu tạo案 + 衣 · án + y nghĩa thành phần: án + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铺在桌案上面做装饰和保护用的布帛。Tân Hoa Tự Điển 1.铺在桌案上面做装饰和保护用的布帛。