案覽

àn lǎn án lãm

Hán Việt: án lãm · Pinyin: àn lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (án) + (lãm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 查阅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.查阅。