案記

àn jì án kí

Hán Việt: án kí · Pinyin: àn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (án) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卷宗文录; 登记。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卷宗文录。 2.登记。