案頭劇
án đầu kịch
Hán Việt: án đầu kịch
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 只純供閱讀為主,而非為了演出創作的戲劇。通常文學性強而表演性較弱。
Eng
- Cihui 案頭劇 ntóujù n. closet drama; playscript for reading only M:²bù/¹běn
Hán Việt: án đầu kịch