桌上

zhuō shangtrác thượng

Hán Việt: trác thượng · Pinyin: zhuō shang

Tổng quan

trên bàn

Cấu tạo: 桌 (trác) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trên bàn
  • VietPhrases trên bàn
  • Tần suất từ trên bàn

Đức

  • Handedict auf dem Tisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

桌上型 · 桌上型的 · 上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘