桌墊 zhuōdiàn · trác điếm Hán Việt: trác điếm · Pinyin: zhuōdiàn Tổng quan Cấu tạo: 桌 (trác) + 墊 (điếm)PinyinzhuōdiànHán Việttrác điếmCấu tạo桌 + 墊 · trác + điếm nghĩa thành phần: trác + điếm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種保護桌面的鋪襯物。由塑膠、玻璃等材質製成。如:「桌墊猶如一層保護膜,可以使桌面平整乾淨。」EngCihui mat