桌屏 zhuō píng · trác bình Hán Việt: trác bình · Pinyin: zhuō píng Tổng quan Cấu tạo: 桌 (trác) + 屏 (bình)Pinyinzhuō píngHán Việttrác bìnhCấu tạo桌 + 屏 · trác + bình nghĩa thành phần: trác + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摆在桌上作为装饰的小屏风。Tân Hoa Tự Điển 1.摆在桌上作为装饰的小屏风。