桌巾

zhuō jīntrác cân

Hán Việt: trác cân · Pinyin: zhuō jīn

Tổng quan

khăn trải bàn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即桌布。

Cấu tạo: 桌 (trác) + 巾 (cân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khăn trải bàn
  • Biên soạn 桌巾 huōjīn n. tablecloth M:²kuài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即桌布。

Eng

  • Cihui tablecloth

Đức

  • Handedict Tischdecke

Từ liên quan

Gần nghĩa

巾侍 · 巾帼 · 巾幗 · 巾櫛 · 巾箱 · 桌上 · 桌子 · 桌布