桌巾
trác cân
Hán Việt: trác cân · Pinyin: zhuō jīn
Tổng quan
khăn trải bàn
Nghĩa
Việt
- Cihui khăn trải bàn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即桌布。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即桌布。
Eng
- CC-CEDICT tablecloth
- Cihui tablecloth
Hán Việt: trác cân · Pinyin: zhuō jīn
khăn trải bàn