桌布

zhuō bù trác bố

Hán Việt: trác bố · Pinyin: zhuō bù

Tổng quan

khăn trải bàn | (tin học) hình nền máy tính | hình nền | LT:條|条,塊|块,張|张

Cấu tạo: (trác) + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khăn trải bàn | (tin học) hình nền máy tính | hình nền | LT:條|条,塊|块,張|张

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鋪蓋在桌面上,可保護及裝飾桌子的布。多用布或塑膠等質料製成。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铺在桌面上做装饰或保护用的布或类似布的片状物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铺在桌面上做装饰或保护用的布或类似布的片状物。

Eng

  • CC-CEDICT tablecloth|(computing) desktop background|wallpaper|CL:條|条[tiao2],塊|块[kuai4],張|张[zhang1]
  • Cihui tablecloth; (computing) desktop background; wallpaper; CL:條|条,塊|块,張|张