桌扇 trác phiến Hán Việt: trác phiến Tổng quan Cấu tạo: 桌 (trác) + 扇 (phiến)Hán Việttrác phiếnCấu tạo桌 + 扇 · trác + phiến nghĩa thành phần: trác + phiến Nghĩa EngCihui 桌扇 huōshàn n. desk fan M:¹tái