桌案
trác án
Hán Việt: trác án · Pinyin: zhuō àn
Tổng quan
方 bàn; cái bàn
1.桌子与几案。
Nghĩa
Việt
- Cihui bàn
- Biên soạn 桌案 huō'àn n. table; desk M:¹zhāng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.桌子与几案。
Eng
- Cihui table
Hán Việt: trác án · Pinyin: zhuō àn
方 bàn; cái bàn
1.桌子与几案。