桌腳

zhuō jiǎo trác cước

Hán Việt: trác cước · Pinyin: zhuō jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (trác) + (cước)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 桌腳 huōjiǎo n. table leg M:²zhī