桎轄之桎 zhì xiá zhī zhì · chất hạt chi chất Hán Việt: chất hạt chi chất · Pinyin: zhì xiá zhī zhì Tổng quan Cấu tạo: 桎 (chất) + 轄 (hạt) + 之 (chi) + 桎 (chất)Pinyinzhì xiá zhī zhìHán Việtchất hạt chi chấtCấu tạo桎 + 轄 + 之 + 桎 · chất + hạt + chi + chất nghĩa thành phần: chất + hạt + chi + chất