桎轄之桎

zhì xiá zhī zhì chất hạt chi chất

Hán Việt: chất hạt chi chất · Pinyin: zhì xiá zhī zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (chất) + (hạt) + (chi) + (chất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桎辖:车辖。比喻重要的大臣或事情的关键。