桐乳 tóng rǔ · đồng nhũ Hán Việt: đồng nhũ · Pinyin: tóng rǔ Tổng quan Cấu tạo: 桐 (đồng) + 乳 (nhũ)Pinyintóng rǔHán Việtđồng nhũCấu tạo桐 + 乳 · đồng + nhũ nghĩa thành phần: đồng + nhũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 桐子。状如乳形,故名; 喻指安乐窝。Tân Hoa Tự Điển 1.桐子。状如乳形,故名。 2.喻指安乐窝。