桐人

tóng rénđồng nhân

Hán Việt: đồng nhân · Pinyin: tóng rén

Tổng quan

vật chôn cất hình nhân

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.桐木偶。古代殉葬的俑。 2.见"桐木人"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

古時用桐木做成的陪葬木偶。漢.桓寬《鹽鐵論.散不足》:「今厚資多藏,器用如生人,郡國繇吏素桑楺,偶車櫓輪,匹夫無貌領,桐人衣紈綈。」

Cấu tạo: 桐 (đồng) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người gỗ chôn để nguyền rủa ai đó
  • Tần suất từ vật chôn cất hình nhân , người gỗ chôn để nguyền rủa ai đó
  • Biên soạn 桐人 tóngrén n. <trad.> carved human figures to be buried with the deceased

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古時用桐木做成的陪葬木偶。漢.桓寬《鹽鐵論.散不足》:「今厚資多藏,器用如生人,郡國繇吏素桑楺,偶車櫓輪,匹夫無貌領,桐人衣紈綈。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.桐木偶。古代殉葬的俑。 2.见"桐木人"。

Eng

  • Cihui puppet burial object; wooden effigy buried to put a curse on sb
  • Tần suất từ 桐人 tóngrén n. <trad.> carved human figures to be buried with the deceased

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人