桐鳳 tóng fèng · đồng phượng Hán Việt: đồng phượng · Pinyin: tóng fèng Tổng quan Cấu tạo: 桐 (đồng) + 鳳 (phượng)Pinyintóng fèngHán Việtđồng phượngCấu tạo桐 + 鳳 · đồng + phượng nghĩa thành phần: đồng + phượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"桐花凤"。