桐圭 tóng guī · đồng khuê Hán Việt: đồng khuê · Pinyin: tóng guī Tổng quan Cấu tạo: 桐 (đồng) + 圭 (khuê)Pinyintóng guīHán Việtđồng khuêCấu tạo桐 + 圭 · đồng + khuê nghĩa thành phần: đồng + khuê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"桐珪"。