桐子
đồng tử
Hán Việt: đồng tử · Pinyin: tóng zi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 梧桐树的果实; 油桐的果实。可榨桐油; 儿童,童子。桐,通"童"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.梧桐树的果实。 2.油桐的果实。可榨桐油。 3.儿童,童子。桐,通"童"。
Eng
- Cihui 桐子 tóngzǐ n. tung nut