桐孫 tóng sūn · đồng tôn Hán Việt: đồng tôn · Pinyin: tóng sūn Tổng quan Cấu tạo: 桐 (đồng) + 孫 (tôn)Pinyintóng sūnHán Việtđồng tônCấu tạo桐 + 孫 · đồng + tôn nghĩa thành phần: đồng + tôn