桐封 tóng fēng · đồng phong Hán Việt: đồng phong · Pinyin: tóng fēng Tổng quan Cấu tạo: 桐 (đồng) + 封 (phong)Pinyintóng fēngHán Việtđồng phongCấu tạo桐 + 封 · đồng + phong nghĩa thành phần: đồng + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"桐叶封弟"。