桐布 tóng bù · đồng bố Hán Việt: đồng bố · Pinyin: tóng bù Tổng quan Cấu tạo: 桐 (đồng) + 布 (bố)Pinyintóng bùHán Việtđồng bốCấu tạo桐 + 布 · đồng + bố nghĩa thành phần: đồng + bố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即桐华布。Tân Hoa Tự Điển 1.即桐华布。