桐杖
đồng trượng
Hán Việt: đồng trượng · Pinyin: tóng zhàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古时为母送丧时拄的孝杖; 桐木作的手杖。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古时为母送丧时拄的孝杖。 2.桐木作的手杖。
Eng
- Cihui 桐杖 óngzhàng n. staff carried at the funeral of a mother