桐泉 đồng tuyền Hán Việt: đồng tuyền Tổng quan Cấu tạo: 桐 (đồng) + 泉 (tuyền)Hán Việtđồng tuyềnCấu tạo桐 + 泉 · đồng + tuyền nghĩa thành phần: đồng + tuyền