桐絲 tóng sī · đồng ti Hán Việt: đồng ti · Pinyin: tóng sī Tổng quan Cấu tạo: 桐 (đồng) + 絲 (ti)Pinyintóng sīHán Việtđồng tiCấu tạo桐 + 絲 · đồng + ti nghĩa thành phần: đồng + ti