桐花

tóng huā đồng hoa

Hán Việt: đồng hoa · Pinyin: tóng huā

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桐树的花; 古时女子发式之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.桐树的花。 2.古时女子发式之一。