桐雷 tóng léi · đồng lôi Hán Việt: đồng lôi · Pinyin: tóng léi Tổng quan Cấu tạo: 桐 (đồng) + 雷 (lôi)Pinyintóng léiHán Việtđồng lôiCấu tạo桐 + 雷 · đồng + lôi nghĩa thành phần: đồng + lôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 桐君﹑雷公的并称,相传皆为黄帝时掌药之臣。Tân Hoa Tự Điển 1.桐君﹑雷公的并称,相传皆为黄帝时掌药之臣。