桐馬 tóng mǎ · đồng mã Hán Việt: đồng mã · Pinyin: tóng mǎ Tổng quan Cấu tạo: 桐 (đồng) + 馬 (mã)Pinyintóng mǎHán Việtđồng mãCấu tạo桐 + 馬 · đồng + mã nghĩa thành phần: đồng + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 桐木作的马。古代祭祀用品。Tân Hoa Tự Điển 1.桐木作的马。古代祭祀用品。