桐魚 tóng yú · đồng ngư Hán Việt: đồng ngư · Pinyin: tóng yú Tổng quan Cấu tạo: 桐 (đồng) + 魚 (ngư)Pinyintóng yúHán Việtđồng ngưCấu tạo桐 + 魚 · đồng + ngư nghĩa thành phần: đồng + ngư Nghĩa ViệtCihui đồng ngư (物名)以桐材所製之木魚也。☸