桑丘

sāng qiū tang khâu

Hán Việt: tang khâu · Pinyin: sāng qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (khâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古地名。战国燕之南界。故址在今河北省徐水县西南; 复姓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古地名。战国燕之南界。故址在今河北省徐水县西南。 2.复姓。