桑井

sāng jǐng tang tỉnh

Hán Việt: tang tỉnh · Pinyin: sāng jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代井田制度,五亩之宅,墙下植桑,因以"桑井"称乡里,家园。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代井田制度,五亩之宅,墙下植桑,因以"桑井"称乡里,家园。