桑兒 sāng ér · tang nhi Hán Việt: tang nhi · Pinyin: sāng ér Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 兒 (nhi)Pinyinsāng érHán Việttang nhiCấu tạo桑 + 兒 · tang + nhi nghĩa thành phần: tang + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指汉呻羊。Tân Hoa Tự Điển 1.指汉呻羊。