桑公 sāng gōng · tang công Hán Việt: tang công · Pinyin: sāng gōng Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 公 (công)Pinyinsāng gōngHán Việttang côngCấu tạo桑 + 公 · tang + công nghĩa thành phần: tang + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即长桑君。相传为古良医扁鹊之师。Tân Hoa Tự Điển 1.即长桑君。相传为古良医扁鹊之师。