桑叉 sāng chā · tang xoa Hán Việt: tang xoa · Pinyin: sāng chā Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 叉 (xoa)Pinyinsāng chāHán Việttang xoaCấu tạo桑 + 叉 · tang + xoa nghĩa thành phần: tang + xoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以桑木做的叉。古代祭祀用品。Tân Hoa Tự Điển 1.以桑木做的叉。古代祭祀用品。