桑葉

sāng yè tang diệp

Hán Việt: tang diệp · Pinyin: sāng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (diệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桑树的叶子。蚕的饲料。中医亦以入药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.桑树的叶子。蚕的饲料。中医亦以入药。

Eng

  • Cihui 桑葉 āngyè n. mulberry leaves M:¹piàn