桑土
tang thổ
Hán Việt: tang thổ · Pinyin: sāng tǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宜于植桑的土地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.宜于植桑的土地。
Eng
- Cihui 桑土 āngtǔ n. <wr.> mulberry fields/grounds M:²kuài
Hán Việt: tang thổ · Pinyin: sāng tǔ