桑姑 sāng gū · tang cô Hán Việt: tang cô · Pinyin: sāng gū Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 姑 (cô)Pinyinsāng gūHán Việttang côCấu tạo桑 + 姑 · tang + cô nghĩa thành phần: tang + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 采桑女子。Tân Hoa Tự Điển 1.采桑女子。