桑屐 sāng jī · tang kịch Hán Việt: tang kịch · Pinyin: sāng jī Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 屐 (kịch)Pinyinsāng jīHán Việttang kịchCấu tạo桑 + 屐 · tang + kịch nghĩa thành phần: tang + kịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 桑木做的木屐。Tân Hoa Tự Điển 1.桑木做的木屐。