桑弓 sāng gōng · tang cung Hán Việt: tang cung · Pinyin: sāng gōng Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 弓 (cung)Pinyinsāng gōngHán Việttang cungCấu tạo桑 + 弓 · tang + cung nghĩa thành phần: tang + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 桑木作的弓。亦泛指强弓﹑硬弓。Tân Hoa Tự Điển 1.桑木作的弓。亦泛指强弓﹑硬弓。