桑德 sāng dé · tang đức Hán Việt: tang đức · Pinyin: sāng dé Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 德 (đức)Pinyinsāng déHán Việttang đứcCấu tạo桑 + 德 · tang + đức nghĩa thành phần: tang + đức